Danh mục sản phẩm

Màn Hình BenQ GW3290QT 31.5 inch QHD IPS 75Hz 5ms

  • (0 Lượt đánh giá)
  • Mã hàng: MOBENQ019
  • Lượt xem: 381
  • Tình trạng hàng: Còn hàng
Mô tả sản phẩm:
  • Kích thước: 31.5 inch
  • Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 75Hz
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Tích hợp: Loa 2x 2W, micro
  • Độ sáng: 350 nits
  • Tỉ lệ tương phản: 1000:1
  • VESA: 100x100mm
  • Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, USB-C (alt mode, PD 65W), USB 3.2
Đọc thêm
Bảo hành: 36 Tháng
Giá khuyến mãi:
9.390.000 đ [ Giá đã có VAT ]
Giá chính hãng:
9.999.000 đ
Gọi ngay0586.27.5555để đặt hàng
Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
0/5
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Bạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạn
Thông số kỹ thuật

Hiển thị

Kích thước màn hình

31.5 inch

Loại tấm nền

IPS

Công nghệ đèn nền

Đèn nền LED

Độ phân giải (tối đa)

2560x1440

Độ sáng (thông thường)

350 nits

Tương phản gốc

1000:1

Góc nhìn (L/R) (CR>=10)

178°/178°

Thời gian phản hồi (GtG)

5 ms

Tốc độ làm mới (Hz)

75

Gam màu

99% sRGB

Chế độ màu

Chế độ bảo vệ , Mã, ePaper, Game, M-Book, Movie, Standard, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

Độ cong

Không có

PPI

93

Phủ màn hình hiển thị

Chống chói

Nhiệt độ màu

Bluish, Normal, Reddish, Xác định người dùng

Gamma

1.8 - 2.6

HDCP

1.4

Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Spanish, Swedish

AMA

Có

Âm thanh

Loa tích hợp

Loa Lọc Tiếng Ồn (2Wx2)

Giắc Tai Nghe

Có

Microphone

Chống ồn

Nguồn

Định Mức Điện Áp

100 - 240V

Nguồn cấp điện

Tích hợp sẵn

Mức tiêu thụ điện (bình thường)

25 W

Mức tiêu thụ điện (tối đa)

152 W

Mức tiêu thụ điện (sleep mode)

<0.5 W

Power Delivery(USB C / Thunderbolt 3)

65 W

Kích thước và Trọng lượng

Nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

20˚/ 20˚

Xoay trục

90˚

Chân đế điều chỉnh độ cao

110 mm

Kích thước (CxRxS) (mm)

488.1 - 597.7x714.6x251.5

Kích thước (CxRxS) (inch)

19.2 - 23.5x28.1x9.9

Kích thước (CxRxS) (Ngang) (mm)

597.7x714.6x251.5

Kích thước (CxRxS) (Ngang) (inch)

23.5x28.1x9.9

Kích thước (CxRxS) (Xoay) (mm)

735.9x428.7x251.5

Kích thước (CxRxS) (Xoay) (inch)

29.0x16.9x9.9

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm)

428.7x714.6x62.6

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch)

16.9x28.1x2.5

Trọng lượng tịnh (kg)

10.1

Trọng lượng tịnh (lb)

22.2

Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg)

7.2

Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb)

15.8

Ngoàm treo tường VESA

100x100 mm

Phụ kiện

Phụ kiện khác

QSG, Hướng dẫn an toàn, Warranty Card

Kết nối

HDMI (v1.4)

1

DisplayPort (v1.2)

1

Đầu ra DisplayPort (MST)

Có

USB C(PowerDelivery 65W, DisplayPort Alt Mode, Data)

1

Công nghệ Daisy Chain

DP out (MST)

USB C ( Downstream )

1

USB 3.2 ( Downstream )

3

Tính năng bảo vệ mắt

Công nghệ chống nhấp nháy

Có

Low Blue Light Plus

Có

Color Weakness

Có

ePaper

Có

Nhắc nhở bảo vệ mắt

Có

Brightness Intelligence Gen2 (B.I. Gen2)

Có

Tiêu chuẩn môi trường

Energy Star

8.0

TCO Certified

9.0

Hiển thị

Kích thước màn hình

31.5 inch

Loại tấm nền

IPS

Công nghệ đèn nền

Đèn nền LED

Độ phân giải (tối đa)

2560x1440

Độ sáng (thông thường)

350 nits

Tương phản gốc

1000:1

Góc nhìn (L/R) (CR>=10)

178°/178°

Thời gian phản hồi (GtG)

5 ms

Tốc độ làm mới (Hz)

75

Gam màu

99% sRGB

Chế độ màu

Chế độ bảo vệ , Mã, ePaper, Game, M-Book, Movie, Standard, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

Độ cong

Không có

PPI

93

Phủ màn hình hiển thị

Chống chói

Nhiệt độ màu

Bluish, Normal, Reddish, Xác định người dùng

Gamma

1.8 - 2.6

HDCP

1.4

Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Spanish, Swedish

AMA

Có

Âm thanh

Loa tích hợp

Loa Lọc Tiếng Ồn (2Wx2)

Giắc Tai Nghe

Có

Microphone

Chống ồn

Nguồn

Định Mức Điện Áp

100 - 240V

Nguồn cấp điện

Tích hợp sẵn

Mức tiêu thụ điện (bình thường)

25 W

Mức tiêu thụ điện (tối đa)

152 W

Mức tiêu thụ điện (sleep mode)

<0.5 W

Power Delivery(USB C / Thunderbolt 3)

65 W

Kích thước và Trọng lượng

Nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

20˚/ 20˚

Xoay trục

90˚

Chân đế điều chỉnh độ cao

110 mm

Kích thước (CxRxS) (mm)

488.1 - 597.7x714.6x251.5

Kích thước (CxRxS) (inch)

19.2 - 23.5x28.1x9.9

Kích thước (CxRxS) (Ngang) (mm)

597.7x714.6x251.5

Kích thước (CxRxS) (Ngang) (inch)

23.5x28.1x9.9

Kích thước (CxRxS) (Xoay) (mm)

735.9x428.7x251.5

Kích thước (CxRxS) (Xoay) (inch)

29.0x16.9x9.9

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm)

428.7x714.6x62.6

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch)

16.9x28.1x2.5

Trọng lượng tịnh (kg)

10.1

Trọng lượng tịnh (lb)

22.2

Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg)

7.2

Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb)

15.8

Ngoàm treo tường VESA

100x100 mm

Phụ kiện

Phụ kiện khác

QSG, Hướng dẫn an toàn, Warranty Card

Kết nối

HDMI (v1.4)

1

DisplayPort (v1.2)

1

Đầu ra DisplayPort (MST)

Có

USB C(PowerDelivery 65W, DisplayPort Alt Mode, Data)

1

Công nghệ Daisy Chain

DP out (MST)

USB C ( Downstream )

1

USB 3.2 ( Downstream )

3

Tính năng bảo vệ mắt

Công nghệ chống nhấp nháy

Có

Low Blue Light Plus

Có

Color Weakness

Có

ePaper

Có

Nhắc nhở bảo vệ mắt

Có

Brightness Intelligence Gen2 (B.I. Gen2)

Có

Tiêu chuẩn môi trường

Energy Star

8.0

TCO Certified

9.0

Xem chi tiết

Bạn cần gì có thể chat với Hanoinew
Chat tư vấn ngay